海上逐臭

hǎi shàng zhú chòu hải thượng trục xú

Hán Việt: hải thượng trục xú · Pinyin: hǎi shàng zhú chòu

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (thượng) + (trục) + (xú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 典出《吕氏春秋.遇合》"人有大臭者,其亲戚﹑兄弟﹑妻妾﹑知识,无能与居者,自苦而居海上。上人有说其臭者,昼夜随之而弗能去。"后用以喻人嗜好怪僻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.典出《吕氏春秋.遇合》"人有大臭者,其亲戚﹑兄弟﹑妻妾﹑知识,无能与居者,自苦而居海上。上人有说其臭者,昼夜随之而弗能去。"后用以喻人嗜好怪僻。