海上通行證
hải thượng thông hành chứng
Hán Việt: hải thượng thông hành chứng
Tổng quan
Cấu tạo: 海 (hải) + 上 (thượng) + 通 (thông) + 行 (hành) + 證 (chứng)
Nghĩa
Eng
- Cihui seletter
Hán Việt: hải thượng thông hành chứng
Cấu tạo: 海 (hải) + 上 (thượng) + 通 (thông) + 行 (hành) + 證 (chứng)