海上霸權

hải thượng phách quyền

Hán Việt: hải thượng phách quyền

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (thượng) + (phách) + (quyền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 海上霸權 ǎishàng bàquán n. maritime hegemony