海上龍捲風

hải thượng long quyển phong

Hán Việt: hải thượng long quyển phong

Tổng quan

ống máng, máng xối, vòi rồng; cây nước

Cấu tạo: (hải) + (thượng) + (long) + (quyển) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ống máng, máng xối, vòi rồng; cây nước