海中怪獸

hải trung quái thú

Hán Việt: hải trung quái thú

Tổng quan

(kinh thánh) thuỷ quái (quái vật không lồ ở biển), tàu lớn, người có uy quyền lớn; người có tài sản lớn; người có năng lực lớn

Cấu tạo: (hải) + (trung) + (quái) + (thú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kinh thánh) thuỷ quái (quái vật không lồ ở biển), tàu lớn, người có uy quyền lớn; người có tài sản lớn; người có năng lực lớn