海干石烂

hǎi gān shí làn hải kiền thạch lạn

Hán Việt: hải kiền thạch lạn · Pinyin: hǎi gān shí làn

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (kiền) + (thạch) + (lạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「海枯石爛」。見「海枯石爛」條。01.宋.王奕〈法曲獻仙音.九曲青溪〉詞:「老我重來,海乾石爛,那復斷碑殘礎。」<a name="石爛松枯"> </a>