海事法庭

hải sự pháp đình

Hán Việt: hải sự pháp đình

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (sự) + (pháp) + (đình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 海事法庭 ǎishì fǎtíng n. admiralty court/maritime court