海事衛星

hǎi shì wèi xīng hải sự vệ tinh

Hán Việt: hải sự vệ tinh · Pinyin: hǎi shì wèi xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (sự) + (vệ) + (tinh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用於船舶或海上基地和陸地之間通信的人造衛星。

ja

  • JMdict a maritime satellite