海人草素 hải nhân thảo tố Hán Việt: hải nhân thảo tố Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 人 (nhân) + 草 (thảo) + 素 (tố)Hán Việthải nhân thảo tốCấu tạo海 + 人 + 草 + 素 · hải + nhân + thảo + tố nghĩa thành phần: hải + nhân + thảo + tố Nghĩa EngCihui digeneaside