海他西林 hải tha tây lâm Hán Việt: hải tha tây lâm Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 他 (tha) + 西 (tây) + 林 (lâm)Hán Việthải tha tây lâmCấu tạo海 + 他 + 西 + 林 · hải + tha + tây + lâm nghĩa thành phần: hải + tha + tây + lâm Nghĩa EngCihui hetacillin