海信集團 hǎi xìn jí tuán · hải tín tập đoàn Hán Việt: hải tín tập đoàn · Pinyin: hǎi xìn jí tuán Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 信 (tín) + 集 (tập) + 團 (đoàn)Pinyinhǎi xìn jí tuánHán Việthải tín tập đoànCấu tạo海 + 信 + 集 + 團 · hải + tín + tập + đoàn nghĩa thành phần: hải + tín + tập + đoàn