海倫克拉克 hǎi lún kè lā kè · hải luân khắc lạp khắc Hán Việt: hải luân khắc lạp khắc · Pinyin: hǎi lún kè lā kè Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 倫 (luân) + 克 (khắc) + 拉 (lạp) + 克 (khắc)Pinyinhǎi lún kè lā kèHán Việthải luân khắc lạp khắcCấu tạo海 + 倫 + 克 + 拉 + 克 · hải + luân + khắc + lạp + khắc nghĩa thành phần: hải + luân + khắc + lạp + khắc