海克卡因 hải khắc tạp nhân Hán Việt: hải khắc tạp nhân Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 克 (khắc) + 卡 (tạp) + 因 (nhân)Hán Việthải khắc tạp nhânCấu tạo海 + 克 + 卡 + 因 · hải + khắc + tạp + nhân nghĩa thành phần: hải + khắc + tạp + nhân Nghĩa EngCihui Hexylcaine