海内寻针

hǎi nèi xún zhēn hải nội tầm châm

Hán Việt: hải nội tầm châm · Pinyin: hǎi nèi xún zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (nội) + (tầm) + (châm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「海底撈針」。見「海底撈針」條。01.元.吳昌齡《二郎收豬八戒》第二折:「俊兒夫似海內尋針,姻緣事在天數臨,無緣分怎的消恁?直耽閣到如今。」(源)<a name="大海撈針"> </a>