海內晏如

hải nội yến như

Hán Việt: hải nội yến như

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (nội) + (yến) + (như)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 海內晏如 ǎinèiyànrú f.e. the country is at peace