海內無雙

hǎi nèi wú shuāng hải nội vô song

Hán Việt: hải nội vô song · Pinyin: hǎi nèi wú shuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (nội) + (vô) + (song)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 獨步天下,無人能及。《文選.東方朔.答客難》:「好學樂道之效明白甚矣,自以為智能海內無雙,則可謂博聞、辯智矣。」

Eng

  • Cihui 海內無雙 ǎinèiwúshuāng f.e. unequaled/peerless in the whole country