海內鼎沸 hǎi nèi dǐng fèi · hải nội đỉnh phí Hán Việt: hải nội đỉnh phí · Pinyin: hǎi nèi dǐng fèi Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 內 (nội) + 鼎 (đỉnh) + 沸 (phí)Pinyinhǎi nèi dǐng fèiHán Việthải nội đỉnh phíCấu tạo海 + 內 + 鼎 + 沸 · hải + nội + đỉnh + phí nghĩa thành phần: hải + nội + đỉnh + phí