海關檢查
hải quan kiểm tra
Hán Việt: hải quan kiểm tra · Pinyin: hǎi guān jiǎn chá
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 海關檢查 ǎiguān jiǎnchá n. customs inspection M:³xiàng
Hán Việt: hải quan kiểm tra · Pinyin: hǎi guān jiǎn chá