海關法上 hǎi guān fǎ shàng · hải quan pháp thượng Hán Việt: hải quan pháp thượng · Pinyin: hǎi guān fǎ shàng Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 關 (quan) + 法 (pháp) + 上 (thượng)Pinyinhǎi guān fǎ shàngHán Việthải quan pháp thượngCấu tạo海 + 關 + 法 + 上 · hải + quan + pháp + thượng nghĩa thành phần: hải + quan + pháp + thượng