海關稅則

hải quan thuế tắc

Hán Việt: hải quan thuế tắc

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (quan) + (thuế) + (tắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 海關稅則 ǎiguān shuìzé n. customs tariff M:¹tiáo/³xiàng