海關職員 hǎiguān zhíyuán · hải quan chức viên Hán Việt: hải quan chức viên · Pinyin: hǎiguān zhíyuán Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 關 (quan) + 職 (chức) + 員 (viên)Pinyinhǎiguān zhíyuánHán Việthải quan chức viênCấu tạo海 + 關 + 職 + 員 · hải + quan + chức + viên nghĩa thành phần: hải + quan + chức + viên Nghĩa EngCihui customs officer