海關部門

hǎi guān bù mén hải quan bộ môn

Hán Việt: hải quan bộ môn · Pinyin: hǎi guān bù mén

Tổng quan

bộ phận hải quan

Cấu tạo: (hải) + (quan) + (bộ) + (môn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bộ phận hải quan

Eng

  • CC-CEDICT customs section
  • Cihui customs section