海內人望 hải nội nhân vọng Hán Việt: hải nội nhân vọng Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 內 (nội) + 人 (nhân) + 望 (vọng)Hán Việthải nội nhân vọngCấu tạo海 + 內 + 人 + 望 · hải + nội + nhân + vọng nghĩa thành phần: hải + nội + nhân + vọng Nghĩa EngCihui 海內人望 ǎinèirénwàng f.e. be the cynosure of the whole country