海內名士 hải nội danh sĩ Hán Việt: hải nội danh sĩ Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 內 (nội) + 名 (danh) + 士 (sĩ)Hán Việthải nội danh sĩCấu tạo海 + 內 + 名 + 士 · hải + nội + danh + sĩ nghĩa thành phần: hải + nội + danh + sĩ Nghĩa EngCihui 海內名士 ǎinèimíngshì f.e. the most distinguished men of the country