海内寻针 hǎi nèi xún zhēn · hải nội tầm châm Hán Việt: hải nội tầm châm · Pinyin: hǎi nèi xún zhēn Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 内 (nội) + 寻 (tầm) + 针 (châm)Pinyinhǎi nèi xún zhēnHán Việthải nội tầm châmCấu tạo海 + 内 + 寻 + 针 · hải + nội + tầm + châm nghĩa thành phần: hải + nội + tầm + châm