海內無雙

hǎi nèi wú shuāng hải nội vô song

Hán Việt: hải nội vô song · Pinyin: hǎi nèi wú shuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (nội) + (vô) + (song)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 海内:四海之内,旧指中国,现亦指世界各地。四海之内独一无二。
  • Tân Hoa Tự Điển 海内四海之内,旧指中国,现亦指世界各地。四海之内独一无二。

Eng

  • Cihui 海內無雙 ǎinèiwúshuāng f.e. unequaled/peerless in the whole country