海內澹然 hǎi nèi dàn rán · hải nội đạm nhiên Hán Việt: hải nội đạm nhiên · Pinyin: hǎi nèi dàn rán Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 內 (nội) + 澹 (đạm) + 然 (nhiên)Pinyinhǎi nèi dàn ránHán Việthải nội đạm nhiênCấu tạo海 + 內 + 澹 + 然 · hải + nội + đạm + nhiên nghĩa thành phần: hải + nội + đạm + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 海内:四海之内;澹然:安静从容的样子。形容国家安定,生活秩序正常。