海內鼎沸

hǎi nèi dǐng fèi hải nội đỉnh phí

Hán Việt: hải nội đỉnh phí · Pinyin: hǎi nèi dǐng fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (nội) + (đỉnh) + (phí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼎沸:比喻局势不安定,如同鼎水沸腾。形容天下大乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 鼎沸比喻局势不安定,如同鼎水沸腾。形容天下大乱。