海軍上校
hải quân thượng giáo
Hán Việt: hải quân thượng giáo · Pinyin: hǎi jūn shàng xiào
Tổng quan
đại tá hải quân (tương đương Hải quân Anh và Mỹ)
Nghĩa
Việt
- Cihui đại tá hải quân (tương đương Hải quân Anh và Mỹ)
Eng
- CC-CEDICT captain (= UK and US Navy equivalent)
- Cihui captain (= UK and US Navy equivalent)