海軍中將 hǎi jūn zhōng jiàng · hải quân trung tương Hán Việt: hải quân trung tương · Pinyin: hǎi jūn zhōng jiàng Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 軍 (quân) + 中 (trung) + 將 (tương)Pinyinhǎi jūn zhōng jiàngHán Việthải quân trung tươngCấu tạo海 + 軍 + 中 + 將 · hải + quân + trung + tương nghĩa thành phần: hải + quân + trung + tương Nghĩa EngCihui vice admiral