海軍基地
hải quân cơ địa
Hán Việt: hải quân cơ địa · Pinyin: hǎi jūn jī dì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為支援海軍艦艇與部隊人員活動的港灣與陸上基地。通常包括其航空部隊及海軍陸戰隊。
Eng
- Cihui 海軍基地 ǎijūn jīdì p.w. naval base M:²kuài
ja
- JMdict naval base