海軍演習

hải quân diễn tập

Hán Việt: hải quân diễn tập

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (quân) + (diễn) + (tập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 海軍演習 ǎijūn yǎnxí n. naval maneuvers/exercises M:³cháng/¹cì