海南航空 hǎi nán háng kōng · hải nam hàng không Hán Việt: hải nam hàng không · Pinyin: hǎi nán háng kōng Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 南 (nam) + 航 (hàng) + 空 (không)Pinyinhǎi nán háng kōngHán Việthải nam hàng khôngCấu tạo海 + 南 + 航 + 空 · hải + nam + hàng + không nghĩa thành phần: hải + nam + hàng + không