海南蒲桃 hải nam bồ đào Hán Việt: hải nam bồ đào Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 南 (nam) + 蒲 (bồ) + 桃 (đào)Hán Việthải nam bồ đàoCấu tạo海 + 南 + 蒲 + 桃 · hải + nam + bồ + đào nghĩa thành phần: hải + nam + bồ + đào Nghĩa EngCihui duhat