海嘯警報 hǎi xiào jǐng bào · hải khiếu cảnh báo Hán Việt: hải khiếu cảnh báo · Pinyin: hǎi xiào jǐng bào Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 嘯 (khiếu) + 警 (cảnh) + 報 (báo)Pinyinhǎi xiào jǐng bàoHán Việthải khiếu cảnh báoCấu tạo海 + 嘯 + 警 + 報 · hải + khiếu + cảnh + báo nghĩa thành phần: hải + khiếu + cảnh + báo