海因裏希海涅

hǎi yīn lǐ xī hǎi niè hải nhân lí hi hải niết

Hán Việt: hải nhân lí hi hải niết · Pinyin: hǎi yīn lǐ xī hǎi niè

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (nhân) + (lí) + (hi) + (hải) + (niết)