海地輔幣 hải địa phụ tệ Hán Việt: hải địa phụ tệ Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 地 (địa) + 輔 (phụ) + 幣 (tệ)Hán Việthải địa phụ tệCấu tạo海 + 地 + 輔 + 幣 · hải + địa + phụ + tệ nghĩa thành phần: hải + địa + phụ + tệ Nghĩa EngCihui centimes