海報設計 hǎi bào shè jì · hải báo thiết kế Hán Việt: hải báo thiết kế · Pinyin: hǎi bào shè jì Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 報 (báo) + 設 (thiết) + 計 (kế)Pinyinhǎi bào shè jìHán Việthải báo thiết kếCấu tạo海 + 報 + 設 + 計 · hải + báo + thiết + kế nghĩa thành phần: hải + báo + thiết + kế