海外使命 hǎi wài shǐ mìng · hải ngoại sử mệnh Hán Việt: hải ngoại sử mệnh · Pinyin: hǎi wài shǐ mìng Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 外 (ngoại) + 使 (sử) + 命 (mệnh)Pinyinhǎi wài shǐ mìngHán Việthải ngoại sử mệnhCấu tạo海 + 外 + 使 + 命 · hải + ngoại + sử + mệnh nghĩa thành phần: hải + ngoại + sử + mệnh