海外關係

hǎi wài guān xi hải ngoại quan hệ

Hán Việt: hải ngoại quan hệ · Pinyin: hǎi wài guān xi

Tổng quan

quan hệ bà con, bạn bè ở nước ngoài

Cấu tạo: (hải) + (ngoại) + (quan) + (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quan hệ bà con, bạn bè ở nước ngoài
  • Cihui quan hệ bà con, bạn bè ở nước ngoài。指居住在大陸的公民與大陸以外的人的親戚、朋友關係。

Eng

  • Cihui 海外關係 ǎiwài guānxi n. overseas relations/connections; relatives abroad | ²Tā yǒu ∼. She has relatives abroad.