海外奇談

hǎi wài qí tán hải ngoại kì đàm

Hán Việt: hải ngoại kì đàm · Pinyin: hǎi wài qí tán

Tổng quan

nói chuyện trên trời dưới biển: nói chuyện viển vông

Cấu tạo: (hải) + (ngoại) + (kì) + (đàm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói chuyện trên trời dưới biển: nói chuyện viển vông

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 海外:中国以外;奇谈:奇怪的说法。比喻没有根据的,荒唐的言论或传闻。
  • Tân Hoa Tự Điển 海外中国以外;奇谈奇怪的说法。比喻没有根据的,荒唐的言论或传闻。

Eng

  • Cihui 海外奇談 ǎiwàiqítán f.e. traveler's tale; tall story