海外投資 hǎi wài tóu zī · hải ngoại đầu tư Hán Việt: hải ngoại đầu tư · Pinyin: hǎi wài tóu zī Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 外 (ngoại) + 投 (đầu) + 資 (tư)Pinyinhǎi wài tóu zīHán Việthải ngoại đầu tưCấu tạo海 + 外 + 投 + 資 · hải + ngoại + đầu + tư nghĩa thành phần: hải + ngoại + đầu + tư Nghĩa jaJMdict overseas investment