海外東坡 hǎi wài dōng pō · hải ngoại đông pha Hán Việt: hải ngoại đông pha · Pinyin: hǎi wài dōng pō Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 外 (ngoại) + 東 (đông) + 坡 (pha)Pinyinhǎi wài dōng pōHán Việthải ngoại đông phaCấu tạo海 + 外 + 東 + 坡 · hải + ngoại + đông + pha nghĩa thành phần: hải + ngoại + đông + pha