海外赤子

hǎi wài chì zǐ hải ngoại xích tử

Hán Việt: hải ngoại xích tử · Pinyin: hǎi wài chì zǐ

Tổng quan

đồng bào hải ngoại yêu nước

Cấu tạo: (hải) + (ngoại) + (xích) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng bào hải ngoại yêu nước

Eng

  • CC-CEDICT patriotic overseas compatriot
  • Cihui patriotic overseas compatriot