海外赤子

hǎi wài chì zǐhải ngoại xích tử

Hán Việt: hải ngoại xích tử · Pinyin: hǎi wài chì zǐ

Tổng quan

đồng bào hải ngoại yêu nước

Cấu tạo: 海 (hải) + 外 (ngoại) + 赤 (xích) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiều bào yêu nước
  • Tần suất từ đồng bào hải ngoại yêu nước

Eng

  • Cihui patriotic overseas compatriot
  • Tần suất từ patriotic overseas compatriot

Từ liên quan

Gần nghĩa

赤子之心 · 海外奇谈 · 海外关系 · 海外华人 · 海外奇談 · 海外關係 · 海外版 · 海外的