海外需求 hǎi wài xū qiú · hải ngoại nhu cầu Hán Việt: hải ngoại nhu cầu · Pinyin: hǎi wài xū qiú Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 外 (ngoại) + 需 (nhu) + 求 (cầu)Pinyinhǎi wài xū qiúHán Việthải ngoại nhu cầuCấu tạo海 + 外 + 需 + 求 · hải + ngoại + nhu + cầu nghĩa thành phần: hải + ngoại + nhu + cầu