海姆合金

hải mỗ hợp kim

Hán Việt: hải mỗ hợp kim

Tổng quan

Cấu tạo: 海 (hải) + 姆 (mỗ) + 合 (hợp) + 金 (kim)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hymm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Hymm

Eng

  • Cihui Hymm

Từ liên quan

Gần nghĩa

合金之一 · 合金陶瓷 · 合金鋼 · 合金钢 · 合金元素 · 合金腐蚀 · 合金铸造 · 合金之