海屋添籌

hǎi wū tiān chóu hải ốc thiêm trù

Hán Việt: hải ốc thiêm trù · Pinyin: hǎi wū tiān chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (ốc) + (thiêm) + (trù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 海屋:寓言中堆存记录沧桑变化筹码的房间;筹:筹码。旧时用于祝人长寿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"海屋筹添"。
  • Tân Hoa Tự Điển 海屋寓言中堆存记录沧桑变化筹码的房间;筹筹码。旧时用于祝人长寿。

Eng

  • Cihui 海屋添籌 ǎiwūtiānchóu f.e. <wr.> conventional phrase for wishing an elderly person a happy birthday