海屋籌添

hǎi wū chóu tiān hải ốc trù thiêm

Hán Việt: hải ốc trù thiêm · Pinyin: hǎi wū chóu tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (ốc) + (trù) + (thiêm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 祝人長壽之詞。參見「海屋添籌」條。元.沈禧〈一枝花.南山頌載歌套.餘音〉:「莊庭樁老枝偏盛,海屋籌添數倍增。」