海島居民 hǎi dǎo jū mín · hải đảo cư dân Hán Việt: hải đảo cư dân · Pinyin: hǎi dǎo jū mín Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 島 (đảo) + 居 (cư) + 民 (dân)Pinyinhǎi dǎo jū mínHán Việthải đảo cư dânCấu tạo海 + 島 + 居 + 民 · hải + đảo + cư + dân nghĩa thành phần: hải + đảo + cư + dân