海岱清士 hǎi dài qīng shì · hải đại thanh sĩ Hán Việt: hải đại thanh sĩ · Pinyin: hǎi dài qīng shì Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 岱 (đại) + 清 (thanh) + 士 (sĩ)Pinyinhǎi dài qīng shìHán Việthải đại thanh sĩCấu tạo海 + 岱 + 清 + 士 · hải + đại + thanh + sĩ nghĩa thành phần: hải + đại + thanh + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 海岱:指东海与泰山之间的地方,引申为四海之内。指海内的清正廉洁的人。